đại tuần
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động thay mặt nhà vua đi tuần thú, thị sát các địa phương: "đại tuần" là một nghi thức trong chế độ phong kiến, khi một vị quan cao cấp hoặc người thân tín của vua được cử đi thay mặt nhà vua để kiểm tra, xem xét tình hình các vùng miền trong nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quan đại thần được cử đi đại tuần ở vùng biên ải. (Vị quan lớn được cử đi thay mặt vua tuần tra vùng biên giới.)
- Chuyến đại tuần của Thái tử nhằm ổn định lòng dân. (Chuyến đi tuần thú thay mặt vua của Thái tử nhằm mục đích làm yên lòng dân chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đi đại tuần": thực hiện nhiệm vụ đại tuần.
- Ông ấy vinh dự được đi đại tuần ba tỉnh phía Bắc. (Ông ấy vinh dự được thực hiện nhiệm vụ thay mặt vua đi tuần thú ba tỉnh phía Bắc.)
Biến thể và từ gần giống
Tuần thú (động từ): nhà vua thân chinh đi thị sát các địa phương.
- Nhà vua thường xuyên tuần thú để nắm bắt dân tình. (Nhà vua thường xuyên thân chinh đi thị sát để hiểu rõ tình hình dân chúng.)
Tuần tra (động từ): đi kiểm tra, giám sát một khu vực (nghĩa hiện đại, phổ biến hơn).
- Cảnh sát tuần tra trên các tuyến phố. (Cảnh sát đi kiểm tra trên các con đường.)
Từ đồng nghĩa
- Thay mặt vua đi tuần: cụm từ giải thích rõ nghĩa của "đại tuần".
- Thị sát: xem xét, kiểm tra tại chỗ (có thể dùng trong các ngữ cảnh hiện đại).
Lưu ý
- "Đại tuần" là một từ chuyên dùng trong bối cảnh lịch sử phong kiến, ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại ngoại trừ khi nói về sử học hoặc trong các tác phẩm văn học, điện ảnh lấy bối cảnh xưa.
- thay vua đi tuần thú